|
|
POWER SHOT A800
Giá: 2.450.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải: 10.0 Megapixel
Tiêu cự: 27-122 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 3.3x,zoom KTS 3.3x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC III
Màn hình LCD:2.5 inch
Tốc độ ISO : ISO 1600
Quay phim : có
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : Bạc,xám,đỏ -pin AA(china)
Kích thước :94.3 x61.6 x31.2 mm
Trọng lượng :186g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
 |
|
|
POWER SHOT A1200
Giá: 2.950.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải: 12.1 Megapixel
Tiêu cự: 28-122 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 4x,zoom KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:2.7 inch
Tốc độ ISO : ISO 1600
Quay phim : HD 1080 x 720,hiệu ứng thu nhỏ
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : Bạc,đen -pin AA(china)
Kích thước :97.5 x 62.5 x 30.7 mm
Trọng lượng :185g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
|
|
|
|
|
POWER SHOT A2200
Giá: 3.450.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải: 14.1 Megapixel
Tiêu cự: 28-122 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 4.0x,zoom KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:2.5 inch
Tốc độ ISO : ISO 1600
Quay phim : HD 1080 x 720,hiệu ứng thu nhỏ
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : Bạc,đen,xanh,đỏ - (china)
Kích thước :93.2 x 57.2 x 23.6 mm
Trọng lượng :135g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
 |
|
|
POWER SHOT A3200IS
Giá: 4.300.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải: 14.1 Megapixel
Tiêu cự: 28-140 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 5x,zoom KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:2.7 inch
Tốc độ ISO : ISO 1600
Quay phim : HD 1080 x 720,chống rung
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : Bạc,cam,xanh,hồng - (Malaysia)
Kích thước :95.1 x 56.7 x 24.3 mm
Trọng lượng :149g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
|
|
|
|
|
POWER SHOT A3300IS
Giá: 4.950.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải: 16.0 Megapixel
Tiêu cự: 28-140 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 5x,zoom KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:3.0 inch
Tốc độ ISO : ISO 1600
Quay phim : HD 1080 x 720,chống rung
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : Bạc,đỏ,xanh,hồng đen- (Malaysia)
Kích thước :95.1 x 56.7 x 23.9 mm
Trọng lượng :149g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
 |
|
|
POWERSHOT SX 230 HS
Giá: 10.900.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải: 12.1 Megapixel (HS System)
Tiêu cự: 28-392 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 14x,zoom KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:3.0 inch
Tốc độ ISO : ISO 3200
Quay phim : Full HD 1920 x 1080,chống rung
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : đỏ,xanh dương, đen- (japan)
Kích thước :105.7x61.6x33.2 mm
Trọng lượng :223g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
|
|
|
|
|
POWERSHOT S95
Giá: 11.400.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải: 10.0 Megapixel (HS System)
Tiêu cự: 28-105 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 3.8x KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:3.0 inch
Tốc độ ISO : ISO 3200
Quay phim : Full HD 1920 x 1080,chống rung
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : đen- (japan)
Kích thước :99.8 x 58.4 x 29.5 mm
Trọng lượng :193g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
 |
|
|
POWERSHOT SX30 IS
Giá: 12.550.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải: 14.1 Megapixel
Tiêu cự: 24-840 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 35x KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:2.7 inch,xoay 270 độ
Tốc độ ISO : ISO 1600
Quay phim : Full HD 1920 x 1080,chống rung
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : đen- (japan)
Kích thước :122.9 x 92.4 x 107.74 mm
Trọng lượng :601g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
|
|
|
|
|
POWERSHOT G12
Giá: 14.450.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải: 10.0 Megapixel (HS System)
Tiêu cự: 28-140 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 5x KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:2.8
Tốc độ ISO : ISO 3200
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Kích thước :112.1x76.2 x48.3 mm
Trọng lượng :410g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
 |
|
|
POWERSHOT S90
Giá: 13.700.000 VNĐ
|
|
10.0 MG Pixels, Công nghệ DIGIC IV, Tiêu cự 28 - 105mm,
độ nhạy sáng Auto, ISO 80/ 100/200 /400/800/1600/2000/2500/3200,
Zoom quang học 3.8x, Zoom KTS 4x, Màn hình 3”, thẻ nhớ SD /MMC/SDHC,
Trọng lượng 175g, kích thước 100.0 x 58.4 x 30.9 mm |
|
|
Số lượng:
|
|
|
|
|
|
|
|
Canon IXUS 115 HS
Giá: 5.300.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải : 12.1 Megapixel (HS System)
Tiêu cự : 28-112 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 4x KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:3.0
Tốc độ ISO : ISO 3200
Quay phim : Full HD 1920 x 1080,chống rung
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : Bạc,xanh,hồng,cam,xám- (china)
Kích thước :93.1 x 55.9 x 19.9 mm
Trọng lượng :140g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
 |
|
|
IXUS 200 IS
Giá: 7.500.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải : 12.1 Megapixel
Tiêu cự : 24-120 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 5x KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:3.0 cảm ứng
Tốc độ ISO : ISO 1600
Quay phim : Full HD 1920 x 1080,chống rung
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : Bạc,xanh dương,nâu đồng,tím
Kích thước :99.9 x 53.4 x22.9 mm
Trọng lượng :130g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
|
|
|
|
|
IXUS 220 HS
Giá: 7.200.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải : 12.1 Megapixel
Tiêu cự : 24-120 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 5x KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:3.5 inch cảm ứng
Tốc độ ISO : ISO 3200
Quay phim :Full HD 1920 x 1080,chống rung
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : Bạc,đen,đỏ-(japan)
Kích thước :92.2 x 55.9 x 19.5 mm
Trọng lượng :141g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
 |
|
|
IXUS 310HS
Giá: 9.900.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải : 12.1 Megapixel
Tiêu cự : 24-120 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 5x KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:3.5 inch cảm ứng
Tốc độ ISO : ISO 3200
Quay phim :Full HD 1920 x 1080,chống rung
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : Bạc,đen,đỏ-(japan)
Kích thước :92.2 x 55.9 x 19.5 mm
Trọng lượng :141g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
|
|
|
|
|
IXUS 1000HS
Giá: 10.450.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải : 10.0 Megapixel (HS System)
Tiêu cự : 36-360 mm
Hệ thống zoom:zoom quang 10 x KTS 4x
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD:3.0 inch
Tốc độ ISO : ISO 3200
Thẻ nhớ :SD/MMC/HC MMC/SDHC/MC
Màu sắc : Bạc,nâu,hồng
Kích thước :101.3 x 58.5 x 22.3 mm
Trọng lượng :190g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
 |
|
|
Canon EOS 550D
Giá: 17.900.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải : 18.0 Megapixel
Cảm biến hình ảnh :CMOS
Chụp lien tục :3.7 ảnh/giây
Tốc độ màn trật : 1/4000 giây
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD :3.0 inch
Tốc độ ISO :ISO 6400(mở rộng đến 12.800)
Điểm lấy nét :9 điểm
Thẻ nhớ :SD/picture style
Kích thước :128.8 x 97.5 x 75.3 mm
Trọng lương :530g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
|
|
|
|
|
EOS 600 D (EF S18-55IS)
Giá: 24.500.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải : 18.0 Megapixel
Cảm biến hình ảnh :CMOS
Chụp lien tục :3.7 ảnh/giây
Tốc độ màn trật : 1/4000 giây
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD :3.0 inch (xoay 540 độ)
Tốc độ ISO :ISO 6400(mở rộng đến 12.800)
Điểm lấy nét :9 điểm
Thẻ nhớ :SD/picture style
Kích thước :128.8 x 97.5 x 75.3 mm
Trọng lương :530g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
 |
|
|
EOS 7D BODY
Giá: 35.000.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải : 18.0 Megapixel
Cảm biến hình ảnh :CMOS
Chụp lien tục :5.3 ảnh/giây
Tốc độ màn trật : 1/8000 giây
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD :3.0 inch (xoay 540 độ)
Tốc độ ISO :ISO 6400(mở rộng đến 12.800)
Điểm lấy nét :19 điểm
Thẻ nhớ :SDHC /picture style
Kích thước :144.5 x 105.8 x 78.6 mm
Trọng lương :755g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
|
|
|
|
|
EOS 5D MARK II (BODY)
Giá: 57.000.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải : 21.1 Megapixel
Cảm biến hình ảnh :CMOS (sensor 36 x 24mm)
Chụp lien tục :3.9 ảnh/giây
Tốc độ màn trật : 1/8000 giây
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD :3.0 inch
Tốc độ ISO :ISO 6400(mở rộng đến 12.800)
Điểm lấy nét :9 điểm
Thẻ nhớ : CFI/II,tương thích với UDMA
Kích thước :152 x 114 x75 mm
Trọng lương :810g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
 |
|
|
EOS 1D Mark IV (BODY)
Giá: 99.000.000 VNĐ
|
|
Độ phân giải : 17.0 Megapixel
Cảm biến hình ảnh :CMOS (sensor 28,1 x 18,1mm)
Chụp lien tục :10 ảnh/giây
Bộ xử lý ảnh :DIGIC IV
Màn hình LCD :3.0 inch
Tốc độ ISO :ISO 6400(mở rộng đến 12.800)
Điểm lấy nét :45 điểm
Thẻ nhớ : CFI/II,SD
Kích thước :156 x 157 x80 mm
Trọng lương :1.180g |
|
|
Số lượng:
|
|
|
|
|
|